dead on target

Học thuật
Thân thiện
dead on target

His arrow was dead on target, hitting the very center of the bullseye.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chính xác, trúng đích: Mô tả một cái đó (như lời nói, nhận định, phát bắn, khoản đầu ) hoàn toàn chính xác, đạt được mục tiêu một cách tuyệt đối, không sai sót.
    • Thích đáng, đúng lúc: Mô tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện đúng thời điểm phù hợp với tình huống.
dụ sử dụng
  • (Lời phê bình của anh ấy về kế hoạch chính xác tuyệt đối; anh ấy đã chỉ ra mọi thiếu sót.)
  • (Quả đạn pháo rơi trúng đích, phá hủy hầm trú ẩn của địch.)
  • (Khoản đầu của ấy vào công ty khởi nghiệp đó thực sự thích đáng khi giá trị công ty tăng vọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh vật (như bắn súng, ném bóng) lẫn ngữ cảnh trừu tượng (nhận định, dự đoán, phân tích).
  • Có thể dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoàn hảo của một điều đó, thay thế cho các từ đơn giản hơn như "accurate" hoặc "correct".
Biến thể từ gần giống
  • On target (adj): Đúng hướng, đạt được tiến độ hoặc mục tiêu dự kiến.
    • Our sales are on target for this quarter. (Doanh số của chúng tôi đạt đúng mục tiêu cho quý này.)
  • Dead center (adj): Ở chính giữa một cách chính xác.
    • The arrow hit the dead center of the bullseye. (Mũi tên trúng chính giữa hồng tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Accurate: chính xác.
  • Spot-on: hoàn toàn đúng, chính xác (thường dùng trong giao tiếp).
  • Precise: chính xác, tỉ mỉ.
  • Bang on: rất chính xác (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh).
Thành ngữ liên quan
  • Hit the nail on the head: nói/ làm đúng trọng tâm, chính xác.
    • You hit the nail on the head with that analysis. (Phân tích của anh hoàn toàn chính xác.)
  • Bull's-eye: trúng hồng tâm, thành công hoàn hảo (xuất phát từ môn bắn cung/bắn súng).
    • His prediction was a bull's-eye. (Dự đoán của anh ta trúng phóc.)
dead on target

His arrow was dead on target, hitting the very center of the bullseye.

Adjective
  1. được ném trúng mục tiêu, đầu thích đáng,...

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự